genus marasmius

genus marasmius

A small cluster of genus Marasmius mushrooms grows on a fallen log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Chi nấm Marasmiusmột chi nấm chủ yếu các loài nấm nhỏ, bào tử màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Chi nấm Marasmius bao gồm nhiều loài mọc trên mục.)
  • (Các loài nấm thuộc chi Marasmius thường được tìm thấy trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Marasmius": thuộc về chi Marasmius.

    • This fungus belongs to the genus Marasmius. (Loại nấm này thuộc về chi Marasmius.)
  • "a species of the genus Marasmius": một loài trong chi Marasmius.

    • Marasmius oreades is a well-known species of the genus Marasmius. (Marasmius oreades một loài nổi tiếng trong chi Marasmius.)
Biến thể từ gần giống
  • Marasmioid (adj): đặc điểm giống chi Marasmius.

    • The marasmioid fungi have thin stems and brown caps. (Các loại nấm dạng Marasmius thân mỏng màu nâu.)
  • Marasmius (n): tên chi thực vật (dạng số ít, không đổi).

    • Marasmius is a genus of fungi. (Marasmius một chi nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nấm nhỏ bào tử trắng: cách mô tả tương đương trong tiếng Việt (không từ đồng nghĩa chính xác trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến 'genus Marasmius'.)